Kho từ › Idioms · relationships › to play the field

to play the field

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Hẹn hò hoặc khám phá các tùy chọn lãng mạn khác nhau.
UK /pleɪ ðə fiːld/ · US /pleɪ ðə fiːld/
To date or explore different romantic options.
After the breakup, he decided to play the field for a while.
→ Sau khi chia tay, anh ấy quyết định hẹn hò với nhiều người một thời gian.
She enjoys playing the field before settling down.→ Cô ấy thích hẹn hò với nhiều người trước khi ổn định.
Đồng nghĩa
date casuallyexplore options
Collocations
play the field before settling downplay the field in dating
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này khi nói về sự tự do trong tình cảm.
Dùng để chỉ việc không cam kết trong tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...