Kho từ › Idioms · relationships › keep the flame burning

keep the flame burning

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
duy trì đam mê và tình yêu trong một mối quan hệ
UK /kip ðə fleɪm ˈbɜrnɪŋ/ · US /kip ðə fleɪm ˈbɜrnɪŋ/
to maintain passion and love in a relationship
They still go on dates to keep the flame burning after many years.
→ Họ vẫn đi hẹn hò để giữ ngọn lửa tình yêu sau nhiều năm.
It’s important to keep the flame burning in long-distance relationships.→ Duy trì ngọn lửa tình yêu trong các mối quan hệ xa là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
maintain passionsustain love
Collocations
keep the flame burning in a relationshipkeep the flame burning for someonekeep the flame burning alive
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cam kết trong mối quan hệ.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tình yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...