Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the flame burning

/kip ðə fleɪm ˈbɜrnɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì đam mê và tình yêu trong một mối quan hệ phr.

Định nghĩa · to maintain passion and love in a relationship

“They still go on dates to keep the flame burning after many years.”Họ vẫn đi hẹn hò để giữ ngọn lửa tình yêu sau nhiều năm.

“It’s important to keep the flame burning in long-distance relationships.”Duy trì ngọn lửa tình yêu trong các mối quan hệ xa là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cam kết trong mối quan hệ.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tình yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...