keep the flame burning
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain passion and love in a relationship
“They still go on dates to keep the flame burning after many years.”Họ vẫn đi hẹn hò để giữ ngọn lửa tình yêu sau nhiều năm.
“It’s important to keep the flame burning in long-distance relationships.”Duy trì ngọn lửa tình yêu trong các mối quan hệ xa là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cam kết trong mối quan hệ.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh tình yêu.