Kho từ › Idioms · relationships › put someone first

put someone first

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
đặt ai đó lên hàng đầu hơn những người khác
UK /pʊt ˈsʌmwʌn fɜrst/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn fɜrst/
to prioritize someone above others
In a good relationship, you should put your partner first.
→ Trong một mối quan hệ tốt, bạn nên đặt người bạn đời lên hàng đầu.
She always puts her family first, no matter what.→ Cô ấy luôn đặt gia đình lên hàng đầu, bất kể chuyện gì xảy ra.
Đồng nghĩa
prioritizevalue
Collocations
put someone first in a relationshipput yourself firstput family first
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự ưu tiên trong tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...