Kho từ › Idioms · emotions › bring someone down

bring someone down

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
làm cho ai đó cảm thấy buồn hoặc nản lòng
UK /brɪŋ ˈsʌmwʌn daʊn/ · US /brɪŋ ˈsʌmwʌn daʊn/
to make someone feel sad or discouraged
His negative attitude can really bring everyone down.
→ Thái độ tiêu cực của anh ấy có thể làm mọi người buồn.
Don’t let the news bring you down; stay positive.→ Đừng để tin tức làm bạn buồn; hãy giữ tâm trạng tích cực.
Đồng nghĩa
discouragesadden
Collocations
bring someone down with negativitybring someone down emotionally
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tác động trong bài viết.
Sử dụng khi nói về ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...