Kho từ › Idioms · emotions › lose your cool

lose your cool

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
trở nên tức giận hoặc mất kiểm soát
UK /luːz jʊər kuːl/ · US /luːz jʊər kuːl/
to become angry or lose control
He lost his cool during the argument.
→ Anh ấy đã mất bình tĩnh trong cuộc tranh cãi.
Try not to lose your cool when things go wrong.→ Cố gắng không mất bình tĩnh khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
Đồng nghĩa
get angrylose control
Collocations
lose your cool in a situationnever lose your cool
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Thường dùng khi ai đó không thể kiểm soát cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...