Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lose your cool

/luːz jʊər kuːl/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên tức giận hoặc mất kiểm soát phr.

Định nghĩa · to become angry or lose control

“He lost his cool during the argument.”Anh ấy đã mất bình tĩnh trong cuộc tranh cãi.

“Try not to lose your cool when things go wrong.”Cố gắng không mất bình tĩnh khi mọi thứ trở nên tồi tệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi ai đó không thể kiểm soát cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...