Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your spirits up

/kiːp jʊər ˈspɪrɪts ʌp/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì thái độ tích cực phr.

Định nghĩa · to maintain a positive attitude

“During tough times, it’s important to keep your spirits up.”Trong những lúc khó khăn, điều quan trọng là giữ tinh thần lạc quan.

“She always finds a way to keep her spirits up.”Cô ấy luôn tìm cách giữ tinh thần lạc quan.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự lạc quan trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi khuyến khích ai đó duy trì tinh thần tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...