Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the lines of communication open

/kip ðə laɪnz ʌv kəˌmjunɪˈkeɪʃən ˈoʊpən/ B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo giao tiếp liên tục phr.

Định nghĩa · to ensure ongoing communication

“They work hard to keep the lines of communication open.”Họ làm việc chăm chỉ để duy trì giao tiếp.

“It's vital to keep the lines of communication open in a partnership.”Điều quan trọng là phải duy trì giao tiếp trong một mối quan hệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về giao tiếp trong mối quan hệ.

Ghi chú · Cụm này thể hiện tầm quan trọng của giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...