Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break down in tears

/breɪk daʊn ɪn tɪrz/ B2 IELTS

Nghĩa

bất ngờ khóc vì cảm xúc mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to suddenly start crying because of strong emotions

“She broke down in tears when she heard the sad news.”Cô ấy bất ngờ khóc khi nghe tin buồn.

“He broke down in tears during the emotional speech.”Anh ấy đã khóc trong bài phát biểu đầy cảm xúc.

Đồng nghĩa cry uncontrollably

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này khi mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ phản ứng mạnh mẽ trước cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...