Kho từ › Idioms · emotions › have your heart set on

have your heart set on

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
quyết tâm đạt được điều gì đó mà bạn thực sự muốn
UK /hæv jʊər hɑrt sɛt ɑn/ · US /hæv jʊər hɑrt sɛt ɑn/
to be determined to achieve something you really want
She has her heart set on studying abroad next year.
→ Cô ấy quyết tâm học ở nước ngoài vào năm tới.
He has his heart set on becoming a doctor.→ Anh ấy quyết tâm trở thành bác sĩ.
Đồng nghĩa
be determinedbe passionate about
Collocations
achieve goalsstrong desire
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện mục tiêu trong bài viết.
Thể hiện sự quyết tâm và đam mê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...