Kho từ › Idioms · emotions › feel like you're walking on eggshells

feel like you're walking on eggshells

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cảm thấy lo lắng về việc làm ai đó buồn
UK /fil laɪk jʊər ˈwɔkɪŋ ɑn ˈɛɡʃɛlz/ · US /fil laɪk jʊər ˈwɔkɪŋ ɑn ˈɛɡʃɛlz/
to feel nervous about upsetting someone
I feel like I'm walking on eggshells around her since she's been so sensitive.
→ Tôi cảm thấy lo lắng khi ở gần cô ấy vì cô ấy rất nhạy cảm.
He feels like he's walking on eggshells with his boss lately.→ Gần đây, anh ấy cảm thấy lo lắng khi làm việc với sếp.
Đồng nghĩa
be carefultread lightly
Collocations
nervous atmosphereupsetting someone
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nhạy cảm trong bài viết.
Thường dùng khi có sự nhạy cảm trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...