Kho từ › Idioms · relationships › to turn over a new leaf

to turn over a new leaf

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Bắt đầu lại hoặc thay đổi hành vi theo chiều hướng tốt hơn.
UK /tʊ tɜrn ˈoʊvər ə nu lif/ · US /tʊ tɜrn ˈoʊvər ə nu lif/
To start fresh or change one's behavior for the better.
After years of bad habits, he decided to turn over a new leaf.
→ Sau nhiều năm thói quen xấu, anh quyết định bắt đầu lại.
She turned over a new leaf after her last relationship ended.→ Cô ấy đã bắt đầu lại sau khi mối quan hệ cuối cùng kết thúc.
Đồng nghĩa
make a fresh startchange for the better
Collocations
turn over a new leaf in lifedecide to turn over a new leaf
🎯 IELTS: Nên sử dụng câu này khi mô tả sự thay đổi tích cực.
Câu này thường dùng để chỉ sự cải thiện bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...