Kho từ › Idioms · relationships › to drift apart

to drift apart

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Trở nên ít gần gũi hoặc thân thiện theo thời gian.
UK /tu drɪft əˈpɑrt/ · US /tu drɪft əˈpɑrt/
To become less close or friendly over time.
They used to be best friends, but they drifted apart after high school.
→ Họ từng là bạn thân nhất, nhưng đã xa cách sau khi tốt nghiệp trung học.
It's sad to see couples drift apart after years of being together.→ Thật buồn khi thấy các cặp đôi xa cách sau nhiều năm bên nhau.
Đồng nghĩa
grow apartbecome distant
Collocations
drift apart over timegradually drift apart
🎯 IELTS: Áp dụng câu này khi nói về sự thay đổi trong mối quan hệ.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...