Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to drift apart

/tu drɪft əˈpɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

Trở nên ít gần gũi hoặc thân thiện theo thời gian. phr.

Định nghĩa · To become less close or friendly over time.

“They used to be best friends, but they drifted apart after high school.”Họ từng là bạn thân nhất, nhưng đã xa cách sau khi tốt nghiệp trung học.

“It's sad to see couples drift apart after years of being together.”Thật buồn khi thấy các cặp đôi xa cách sau nhiều năm bên nhau.

Mẹo IELTS · Áp dụng câu này khi nói về sự thay đổi trong mối quan hệ.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...