Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to let the dust settle

/tu lɛt ðə dʌst ˈsɛtəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Chờ đợi cho đến khi tình huống trở nên rõ ràng. phr.

Định nghĩa · To wait until a situation becomes clear.

“Let's let the dust settle before making any decisions.”Hãy để mọi chuyện lắng xuống trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.

“After the argument, it was best to let the dust settle for a while.”Sau cuộc cãi vã, tốt nhất là để mọi chuyện lắng xuống một thời gian.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để thể hiện sự thận trọng trong quyết định.

Ghi chú · Sử dụng để chỉ việc chờ đợi sự ổn định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...