Kho từ › Idioms · relationships › to let the dust settle

to let the dust settle

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Chờ đợi cho đến khi tình huống trở nên rõ ràng.
UK /tu lɛt ðə dʌst ˈsɛtəl/ · US /tu lɛt ðə dʌst ˈsɛtəl/
To wait until a situation becomes clear.
Let's let the dust settle before making any decisions.
→ Hãy để mọi chuyện lắng xuống trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
After the argument, it was best to let the dust settle for a while.→ Sau cuộc cãi vã, tốt nhất là để mọi chuyện lắng xuống một thời gian.
Đồng nghĩa
wait it outgive it time
Collocations
let the dust settle after a conflictlet the dust settle before acting
🎯 IELTS: Dùng câu này để thể hiện sự thận trọng trong quyết định.
Sử dụng để chỉ việc chờ đợi sự ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...