Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to break the news

/tu breɪk ðə nuz/ B2 IELTS

Nghĩa

Thông báo cho ai đó về điều gì đó, thường là tin xấu. phr.

Định nghĩa · To inform someone about something, usually bad news.

“I had to break the news to her about the accident.”Tôi phải thông báo cho cô ấy về vụ tai nạn.

“Breaking the news to your partner can be difficult.”Thông báo tin xấu cho đối tác của bạn có thể khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả việc thông báo trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi thông báo tin xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...