Kho từ › Idioms · relationships › to hit a wall

to hit a wall

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Đến một điểm mà tiến trình dừng lại hoặc trở nên khó khăn.
UK /tu hɪt ə wɔl/ · US /tu hɪt ə wɔl/
To reach a point where progress stops or becomes difficult.
After months of working on the project, I hit a wall and needed help.
→ Sau nhiều tháng làm việc về dự án, tôi đã gặp khó khăn và cần giúp đỡ.
Sometimes in relationships, you hit a wall and need to communicate.→ Đôi khi trong mối quan hệ, bạn gặp bế tắc và cần giao tiếp.
Đồng nghĩa
reach a dead endface obstacles
Collocations
hit a wall in progresshit a wall in a relationship
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự cản trở trong bài viết.
Câu này thường dùng khi gặp khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...