Kho từ › Idioms · relationships › to pull the plug

to pull the plug

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Ngừng một cái gì đó tiếp tục, đặc biệt là dự án hoặc mối quan hệ.
UK /tu pʊl ðə plʌɡ/ · US /tu pʊl ðə plʌɡ/
To stop something from continuing, especially a project or relationship.
After many arguments, she decided to pull the plug on the relationship.
→ Sau nhiều cuộc cãi vã, cô quyết định chấm dứt mối quan hệ.
Sometimes you have to pull the plug on a project that isn't working.→ Đôi khi bạn phải dừng một dự án không hiệu quả.
Đồng nghĩa
endterminate
Collocations
pull the plug on a relationshippull the plug on a project
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự chấm dứt trong bài viết.
Câu này thường dùng trong kinh doanh và tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...