Kho từ › Idioms · emotions › get in touch with your emotions

get in touch with your emotions

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
hiểu và thể hiện cảm xúc của bạn
UK /ɡɛt ɪn tʌtʃ wɪð jʊr ɪˈmoʊʃənz/ · US /ɡɛt ɪn tʌtʃ wɪð jʊr ɪˈmoʊʃənz/
to understand and express your feelings
It's important to get in touch with your emotions to improve your mental health.
→ Điều quan trọng là hiểu và thể hiện cảm xúc của bạn để cải thiện sức khỏe tâm lý.
She took a class to help get in touch with her emotions and express them better.→ Cô ấy tham gia một lớp học để giúp mình hiểu và thể hiện cảm xúc tốt hơn.
Đồng nghĩa
connect with your feelings
Collocations
get in touch with your emotionsexpress your feelings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm trong bài viết.
Cách diễn đạt này thường dùng trong tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...