Kho từ › Idioms · emotions › feel like a fool

feel like a fool

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cảm thấy xấu hổ hoặc ngốc nghếch về điều gì đó
UK /fiːl laɪk ə fuːl/ · US /fiːl laɪk ə fuːl/
to feel embarrassed or silly about something
I felt like a fool for believing his lies.
→ Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã tin vào những lời dối trá của anh ấy.
She felt like a fool after making that mistake.→ Cô ấy cảm thấy ngốc nghếch sau khi mắc phải sai lầm đó.
Đồng nghĩa
feel embarrassedfeel silly
Collocations
feel like a foolfeel embarrassed
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tự ti trong bài viết.
Cách diễn đạt này thường dùng để chỉ sự xấu hổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...