Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have a heavy heart

/hæv ə ˈhɛvi hɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy buồn hoặc lo lắng phr.

Định nghĩa · to feel sad or troubled

“She had a heavy heart after saying goodbye to her friends.”Cô ấy cảm thấy buồn sau khi nói lời tạm biệt với bạn bè.

“He walked away with a heavy heart after the news.”Anh ấy rời đi với trái tim nặng trĩu sau khi nghe tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện nỗi buồn trong bài viết.

Ghi chú · Cách diễn đạt này thường dùng để chỉ sự buồn rầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...