Kho từ › Idioms · emotions › give in to your feelings

give in to your feelings

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cho phép bản thân cảm nhận cảm xúc
UK /ɡɪv ɪn tu jʊər ˈfiːlɪŋz/ · US /ɡɪv ɪn tu jʊər ˈfiːlɪŋz/
to allow yourself to feel emotions
Sometimes, it's okay to give in to your feelings and cry.
→ Đôi khi, không sao nếu bạn cho phép bản thân cảm nhận cảm xúc và khóc.
He decided to give in to his feelings of love.→ Anh ấy quyết định cho phép bản thân cảm nhận tình yêu.
Đồng nghĩa
embrace emotionsallow feelingsacknowledge feelings
Collocations
give in to your feelings of sadnessgive in to your feelings of joygive in to your feelings during tough times
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chân thật trong cảm xúc.
Dùng để chỉ việc chấp nhận cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...