Kho từ › Idioms · emotions › take something to heart

take something to heart

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
bị ảnh hưởng sâu sắc bởi điều gì đó
UK /teɪk ˈsʌmθɪŋ tu hɑrt/ · US /teɪk ˈsʌmθɪŋ tu hɑrt/
to be deeply affected by something
She took his criticism to heart and worked hard to improve.
→ Cô ấy đã rất bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích của anh ấy và làm việc chăm chỉ để cải thiện.
Don't take it to heart; they were just joking.→ Đừng để tâm; họ chỉ đang đùa giỡn thôi.
Đồng nghĩa
be affectedtake seriouslyabsorb feedback
Collocations
take criticism to hearttake advice to hearttake comments to heart
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nhạy cảm.
Thường dùng khi cảm xúc bị ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...