Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take something to heart

/teɪk ˈsʌmθɪŋ tu hɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

bị ảnh hưởng sâu sắc bởi điều gì đó phr.

Định nghĩa · to be deeply affected by something

“She took his criticism to heart and worked hard to improve.”Cô ấy đã rất bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích của anh ấy và làm việc chăm chỉ để cải thiện.

“Don't take it to heart; they were just joking.”Đừng để tâm; họ chỉ đang đùa giỡn thôi.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nhạy cảm.

Ghi chú · Thường dùng khi cảm xúc bị ảnh hưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...