Kho từ › Idioms · emotions › feel on edge

feel on edge

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp.
UK /fil ɑn ɛdʒ/ · US /fil ɑn ɛdʒ/
to feel nervous or anxious.
I always feel on edge before a big presentation.
→ Tôi luôn cảm thấy hồi hộp trước một buổi thuyết trình lớn.
She felt on edge after hearing the unexpected news.→ Cô ấy cảm thấy lo lắng sau khi nghe tin tức bất ngờ.
Đồng nghĩa
anxiousnervous
Trái nghĩa
calm
Collocations
feel tensefeel anxious
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc trong bài luận để tạo ấn tượng.
Thường dùng khi cảm xúc không ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...