have a meltdown
/hæv ə ˈmɛltdaʊn/ B2 IELTS
Nghĩa
đột ngột mất kiểm soát cảm xúc.
phr.
Định nghĩa · to suddenly lose control of your emotions.
“He had a meltdown when he received the bad news.”Anh ấy đã mất kiểm soát khi nhận tin xấu.
“She had a meltdown during the stressful meeting.”Cô ấy đã mất kiểm soát trong cuộc họp căng thẳng.
Cụm hay dùng
have a breakdownlose control
Mẹo IELTS · Mô tả cảm xúc mạnh mẽ để gây ấn tượng.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh căng thẳng.