Kho từ › Idioms · emotions › have a meltdown

have a meltdown

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
đột ngột mất kiểm soát cảm xúc.
UK /hæv ə ˈmɛltdaʊn/ · US /hæv ə ˈmɛltdaʊn/
to suddenly lose control of your emotions.
He had a meltdown when he received the bad news.
→ Anh ấy đã mất kiểm soát khi nhận tin xấu.
She had a meltdown during the stressful meeting.→ Cô ấy đã mất kiểm soát trong cuộc họp căng thẳng.
Đồng nghĩa
freak outlose it
Collocations
have a breakdownlose control
🎯 IELTS: Mô tả cảm xúc mạnh mẽ để gây ấn tượng.
Thường dùng trong bối cảnh căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...