let your guard down
Nghĩa
Định nghĩa · to relax your caution or defenses
“It's hard to let your guard down after being hurt in the past.”Thật khó để giảm bớt sự cảnh giác sau khi bị tổn thương trong quá khứ.
“She finally let her guard down and made new friends.”Cô ấy cuối cùng đã giảm bớt sự cảnh giác và kết bạn mới.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về quan hệ cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự sẵn sàng mở lòng.