Kho từ › Idioms · emotions › burning with passion

burning with passion

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
có cảm xúc mãnh liệt về điều gì đó
UK /ˈbɜrnɪŋ wɪð ˈpæʃən/ · US /ˈbɜrnɪŋ wɪð ˈpæʃən/
to have strong feelings about something
He is burning with passion for music and practices every day.
→ Anh ấy có niềm đam mê mãnh liệt với âm nhạc và luyện tập mỗi ngày.
She spoke about her project, burning with passion.→ Cô ấy nói về dự án của mình với niềm đam mê mãnh liệt.
Đồng nghĩa
fired upenthusiastic
Collocations
burning with desirepassion for something
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh mạnh mẽ để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những ai đam mê điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...