Kho từ › Idioms · emotions › feel like you're walking on air

feel like you're walking on air

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
cảm thấy rất hạnh phúc hoặc thoải mái
UK /fiːl laɪk jʊr ˈwɔːkɪŋ ɒn ɛr/ · US /fiːl laɪk jʊr ˈwɔːkɪŋ ɒn ɛr/
to feel very happy or carefree
After receiving the award, she felt like she was walking on air.
→ Sau khi nhận giải thưởng, cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc.
He felt like he was walking on air after his team won the championship.→ Anh ấy cảm thấy rất hạnh phúc sau khi đội của anh ấy giành chiến thắng.
Đồng nghĩa
overjoyedelated
Collocations
feel like walkingon air
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện niềm vui trong bài viết.
Dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...