Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · emotions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break someone's heart

/breɪk ˈsʌmˌwʌnz hɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

gây ra nỗi buồn lớn cho ai đó phr.

Định nghĩa · to cause someone great sadness

“He broke her heart when he decided to leave.”Anh ấy đã làm cô ấy buồn khi quyết định rời bỏ.

“The news of his departure broke my heart.”Tin tức về sự ra đi của anh ấy đã làm tôi buồn.

Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh mạnh mẽ để thể hiện nỗi buồn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những mối quan hệ tình cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...