Kho từ › Idioms · relationships › to open up

to open up

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Chia sẻ suy nghĩ hoặc cảm xúc cá nhân.
UK /tu ˈoʊpən ʌp/ · US /tu ˈoʊpən ʌp/
To share personal thoughts or feelings.
He opened up about his struggles.
→ Anh ấy đã chia sẻ về những khó khăn của mình.
It’s hard to open up to someone you don’t trust.→ Thật khó để chia sẻ với người mà bạn không tin tưởng.
Đồng nghĩa
sharereveal
Collocations
open upshare feelings
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài luận về tâm lý và mối quan hệ.
Dùng để chỉ việc chia sẻ cảm xúc trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...