Kho từ › Idioms · relationships › to take a back seat

to take a back seat

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Để ai đó nắm quyền kiểm soát.
UK /tu teɪk ə bæk sit/ · US /tu teɪk ə bæk sit/
To let someone else take control.
Sometimes it's better to take a back seat in a discussion.
→ Đôi khi tốt hơn là để người khác dẫn dắt cuộc thảo luận.
He decided to take a back seat and let others lead.→ Anh ấy quyết định lùi lại và để người khác dẫn dắt.
Đồng nghĩa
step asidelet others lead
Collocations
take a back seatlet someone lead
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về lãnh đạo và hợp tác.
Thường dùng khi nói về sự nhường nhịn trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...