Kho từ › Idioms · relationships › to let someone down

to let someone down

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
Làm ai đó thất vọng.
UK /tu lɛt ˈsʌmwʌn daʊn/ · US /tu lɛt ˈsʌmwʌn daʊn/
To disappoint someone.
I hate to let my friends down.
→ Tôi ghét làm bạn bè thất vọng.
He felt bad for letting her down.→ Anh ấy cảm thấy tồi tệ vì đã làm cô ấy thất vọng.
Đồng nghĩa
disappointfail
Collocations
let someone downdisappoint a friend
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về trách nhiệm trong quan hệ.
Thể hiện cảm giác thất vọng trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...