Kho từ › Idioms · relationships › go through ups and downs

go through ups and downs

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
trải qua thời kỳ thăng trầm trong một mối quan hệ
UK /ɡoʊ θru ʌps ənd daʊnz/ · US /ɡoʊ θru ʌps ənd daʊnz/
to experience good and bad times in a relationship
Every couple goes through ups and downs, but they stay together.
→ Mọi cặp đôi đều trải qua thăng trầm, nhưng họ vẫn ở bên nhau.
Friendships also have their ups and downs.→ Tình bạn cũng có những thăng trầm của nó.
Đồng nghĩa
experience fluctuationsface challenges
Collocations
go through ups and downs togetherface ups and downsnavigate ups and downs
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi thảo luận về mối quan hệ trong IELTS.
Câu này thường dùng để mô tả mối quan hệ lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...