Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your distance

/kip jʊr ˈdɪstəns/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó phr.

Định nghĩa · to stay far away from someone or something

“It's better to keep your distance from toxic relationships.”Tốt hơn là giữ khoảng cách với những mối quan hệ độc hại.

“He decided to keep his distance after the argument.”Anh ấy quyết định giữ khoảng cách sau cuộc cãi vã.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khôn ngoan trong Writing.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh cần bảo vệ bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...