Kho từ › Idioms · relationships › call it a night

call it a night

B2 phr. 📁 Idioms · relationships IELTS
ngừng làm gì đó trong ngày
UK /kɔl ɪt ə naɪt/ · US /kɔl ɪt ə naɪt/
to stop doing something for the day
After hours of talking, we decided to call it a night.
→ Sau nhiều giờ trò chuyện, chúng tôi quyết định ngừng lại.
Let's call it a night and continue tomorrow.→ Hãy ngừng lại hôm nay và tiếp tục vào ngày mai.
Đồng nghĩa
end the daywrap it up
Collocations
call it a night earlydecide to call it a night
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần nói để thể hiện sự tự nhiên.
Thường dùng khi muốn kết thúc một buổi tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...