Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone the runaround

/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə ˈrʌnəˌraʊnd/ B2 IELTS

Nghĩa

tránh việc cung cấp câu trả lời rõ ràng hoặc giúp đỡ ai đó phr.

Định nghĩa · to avoid giving someone a clear answer or help

“I asked for help, but they just gave me the runaround.”Tôi đã hỏi xin giúp đỡ, nhưng họ chỉ tránh né.

“The customer felt he was getting the runaround from the service center.”Khách hàng cảm thấy mình bị lừa dối bởi trung tâm dịch vụ.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự không hài lòng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói đến sự không trung thực trong giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...