gain insight
Nghĩa
Định nghĩa · to understand something deeply.
“He gained insight into the problem after researching.”Anh ấy đã hiểu sâu sắc về vấn đề sau khi nghiên cứu.
“The course helps students gain insight into the subject.”Khóa học giúp sinh viên hiểu sâu về môn học.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi mô tả kết quả của việc học.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật.