rain check
Nghĩa
Định nghĩa · A promise to do something later.
“Can we take a rain check on our meeting? I'm too busy today.”Chúng ta có thể hẹn lại cuộc họp không? Hôm nay tôi quá bận.
“He offered her a rain check for dinner next week.”Anh ấy đã mời cô ấy hẹn lại bữa tối vào tuần sau.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong Speaking để thể hiện sự linh hoạt.
Ghi chú · Dùng để hẹn lại một cuộc gặp hoặc sự kiện.