Kho từ › Idioms · body parts › get off your chest

get off your chest

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
Nói về điều gì đó đã làm phiền bạn.
UK /ɡɛt ɑf jʊər tʃɛst/ · US /ɡɛt ɑf jʊər tʃɛst/
To talk about something that has been bothering you.
I need to get this off my chest; I've been feeling anxious.
→ Tôi cần nói ra điều này; tôi đã cảm thấy lo lắng.
Talking to her helped me get it off my chest.→ Nói chuyện với cô ấy đã giúp tôi nhẹ nhõm.
Đồng nghĩa
unburdenconfess
Collocations
get it off your chestget something off your chestget off your chest with a friend
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cởi mở trong giao tiếp.
Dùng khi cần chia sẻ cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...