Kho từ › Idioms · body parts › lend a hand

lend a hand

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
giúp đỡ ai đó
UK /lɛnd ə hænd/ · US /lɛnd ə hænd/
to help someone
Can you lend a hand with my project?
→ Bạn có thể giúp tôi với dự án của tôi không?
She always lends a hand to those in need.→ Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ những người cần.
Đồng nghĩa
assisthelp
Collocations
lend a helping handlend a hand to
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh tình nguyện hoặc giúp đỡ.
Dùng khi muốn đề nghị giúp đỡ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...