Kho từ › Idioms · body parts › give your word

give your word

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
hứa hẹn điều gì đó
UK /ɡɪv jʊr wɜrd/ · US /ɡɪv jʊr wɜrd/
to promise something
I give you my word that I will help.
→ Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ giúp đỡ.
You have my word that I will keep it a secret.→ Bạn có lời hứa của tôi rằng tôi sẽ giữ bí mật.
Đồng nghĩa
promisevow
Collocations
give your wordtake someone's word
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tin tưởng trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...