Kho từ › Idioms · body parts › keep your head up

keep your head up

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
giữ vững tự tin và tích cực
UK /kip jʊr hɛd ʌp/ · US /kip jʊr hɛd ʌp/
to stay confident and positive
Keep your head up; things will get better.
→ Giữ vững tinh thần; mọi thứ sẽ tốt hơn.
She told him to keep his head up during tough times.→ Cô ấy đã bảo anh ấy giữ vững tinh thần trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
stay positiveremain confident
Collocations
keep your head upkeep your spirits up
🎯 IELTS: Sử dụng khi khuyên người khác trong bài viết.
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...