blood, sweat, and tears
Nghĩa
Định nghĩa · hard work and effort, often with suffering
“Building this business took a lot of blood, sweat, and tears.”Xây dựng doanh nghiệp này đã tốn nhiều công sức và nỗ lực.
“Her success is the result of blood, sweat, and tears.”Thành công của cô ấy là kết quả của công sức và nỗ lực.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần mô tả thành công cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự hi sinh.