Kho từ › Idioms · body parts › raise eyebrows

raise eyebrows

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
gây ngạc nhiên hoặc sốc
UK /reɪz ˈaɪbraʊz/ · US /reɪz ˈaɪbraʊz/
to cause surprise or shock
His decision to quit surprised everyone and raised eyebrows.
→ Quyết định nghỉ việc của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
The new policy raised eyebrows among the staff.→ Chính sách mới đã gây ngạc nhiên cho nhân viên.
Đồng nghĩa
cause a stir
Collocations
raise eyebrows with a decisionraise eyebrows at a statement
🎯 IELTS: Thể hiện sự bất ngờ trong bài viết bằng idioms.
Dùng khi nói về sự ngạc nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...