Kho từ › Idioms · body parts › get off your high horse

get off your high horse

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
ngừng cư xử như thể bạn tốt hơn người khác
UK /ɡɛt ɔf jʊr haɪ hɔrs/ · US /ɡɛt ɔf jʊr haɪ hɔrs/
to stop behaving as if you are better than others
You need to get off your high horse and listen to others.
→ Bạn cần ngừng tự mãn và lắng nghe người khác.
He always acts superior; it's time for him to get off his high horse.→ Anh ấy luôn hành động như mình hơn người; đã đến lúc anh ấy phải ngừng lại.
Đồng nghĩa
be humble
Collocations
get off your high horse about moneyget off your high horse in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự khiêm tốn trong bài viết.
Dùng khi muốn khuyên ai đó nên khiêm tốn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...