Kho từ › Idioms · change › go through a transition

go through a transition

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
trải qua một sự thay đổi
UK /ɡoʊ θruː ə trænˈzɪʃən/ · US /ɡoʊ θruː ə trænˈzɪʃən/
to experience a change or shift
The company is going through a transition to a digital platform.
→ Công ty đang trải qua một sự chuyển đổi sang nền tảng số.
She went through a transition from student to professional.→ Cô ấy đã trải qua một sự chuyển đổi từ sinh viên sang chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa
undergo a changeexperience a shift
Collocations
go through a difficult transitiongo through a smooth transition
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc cuộc sống cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...