Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go through a transition

/ɡoʊ θruː ə trænˈzɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

trải qua một sự thay đổi phr.

Định nghĩa · to experience a change or shift

“The company is going through a transition to a digital platform.”Công ty đang trải qua một sự chuyển đổi sang nền tảng số.

“She went through a transition from student to professional.”Cô ấy đã trải qua một sự chuyển đổi từ sinh viên sang chuyên nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự thay đổi lớn trong cuộc sống.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc cuộc sống cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...