go through a transition
Nghĩa
Định nghĩa · to experience a change or shift
“The company is going through a transition to a digital platform.”Công ty đang trải qua một sự chuyển đổi sang nền tảng số.
“She went through a transition from student to professional.”Cô ấy đã trải qua một sự chuyển đổi từ sinh viên sang chuyên nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc cuộc sống cá nhân.