Kho từ › Idioms · change › new lease on life

new lease on life

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
một khởi đầu mới hoặc cơ hội mới
UK /nu liːs ɑn laɪf/ · US /nu liːs ɑn laɪf/
a fresh start or new opportunity
Moving to a new city gave her a new lease on life.
→ Chuyển đến một thành phố mới đã mang lại cho cô ấy một khởi đầu mới.
He felt he had a new lease on life after his recovery.→ Anh ấy cảm thấy mình có một khởi đầu mới sau khi hồi phục.
Đồng nghĩa
fresh startnew beginning
Collocations
give someone a new lease on lifefind a new lease on life
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khởi đầu mới trong bài viết.
Dùng để chỉ cơ hội mới trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...