Kho từ › Idioms · change › adapt to change

adapt to change

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thích nghi với điều kiện mới
UK /əˈdæpt tə ʧeɪndʒ/ · US /əˈdæpt tə ʧeɪndʒ/
to adjust to new conditions
Businesses must adapt to change to survive.
→ Các doanh nghiệp phải thích nghi với sự thay đổi để tồn tại.
She learned to adapt to change quickly in her job.→ Cô ấy đã học cách thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng trong công việc.
Đồng nghĩa
adjust to changeacclimate
Collocations
adapt to change in technologyadapt to change in the workplace
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ khả năng thích nghi trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc và cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...