Kho từ › Idioms · change › change one's tune

change one's tune

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thay đổi ý kiến hoặc thái độ
UK /ʧeɪndʒ wʌnz tun/ · US /ʧeɪndʒ wʌnz tun/
to change one's opinion or attitude
He changed his tune after seeing the results.
→ Anh ấy đã thay đổi ý kiến sau khi thấy kết quả.
She often changes her tune when new information arises.→ Cô ấy thường thay đổi ý kiến khi có thông tin mới.
Đồng nghĩa
revise one's opinionalter one's stance
Collocations
change one's tune drasticallychange one's tune about something
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thay đổi quan điểm trong bài viết.
Thường dùng khi ai đó thay đổi quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...