turn the page
Nghĩa
Định nghĩa · to move on from a difficult situation
“After the breakup, she decided to turn the page and start anew.”Sau khi chia tay, cô ấy quyết định tiến về phía trước và bắt đầu lại.
“It's time to turn the page and focus on the future.”Đã đến lúc tiến về phía trước và tập trung vào tương lai.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc vượt qua khó khăn.