Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

change the game

/ʧeɪndʒ ðə ɡeɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi cách thức hoạt động một cách mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · to alter the way something is done dramatically

“This new technology could change the game for the industry.”Công nghệ mới này có thể thay đổi cục diện ngành công nghiệp.

“Their strategy changed the game in marketing.”Chiến lược của họ đã thay đổi cách thức tiếp thị.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong cách làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...