shift gears
Nghĩa
Định nghĩa · to change approach or focus
“When the project failed, we had to shift gears quickly.”Khi dự án thất bại, chúng tôi phải thay đổi cách tiếp cận nhanh chóng.
“He shifted gears in his career after the promotion.”Anh ấy đã thay đổi cách tiếp cận trong sự nghiệp sau khi được thăng chức.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh thay đổi chiến lược hoặc kế hoạch.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi cách làm việc hoặc tư duy.