Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shift gears

/ʃɪft ɡɪrz/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi cách tiếp cận hoặc trọng tâm phr.

Định nghĩa · to change approach or focus

“When the project failed, we had to shift gears quickly.”Khi dự án thất bại, chúng tôi phải thay đổi cách tiếp cận nhanh chóng.

“He shifted gears in his career after the promotion.”Anh ấy đã thay đổi cách tiếp cận trong sự nghiệp sau khi được thăng chức.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh thay đổi chiến lược hoặc kế hoạch.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi cách làm việc hoặc tư duy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...