Kho từ › Idioms · change › shift gears

shift gears

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thay đổi cách tiếp cận hoặc trọng tâm
UK /ʃɪft ɡɪrz/ · US /ʃɪft ɡɪrz/
to change approach or focus
When the project failed, we had to shift gears quickly.
→ Khi dự án thất bại, chúng tôi phải thay đổi cách tiếp cận nhanh chóng.
He shifted gears in his career after the promotion.→ Anh ấy đã thay đổi cách tiếp cận trong sự nghiệp sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩa
change directionalter course
Collocations
shift gears in strategyshift gears in communication
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh thay đổi chiến lược hoặc kế hoạch.
Dùng để chỉ sự thay đổi cách làm việc hoặc tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...